| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/10/2015 | phát âm 婆婆 |
婆婆 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2015 | phát âm 明信片 |
明信片 [zh] | 1 bình chọn |
| 08/10/2015 | phát âm 明年 |
明年 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2015 | phát âm 结果 |
结果 [zh] | 2 bình chọn |
| 08/10/2015 | phát âm 竟是 |
竟是 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2015 | phát âm 密集恐惧症 |
密集恐惧症 [zh] | 1 bình chọn |
| 08/10/2015 | phát âm 焦慮 |
焦慮 [zh] | 1 bình chọn |
| 25/09/2015 | phát âm 番茄醬 |
番茄醬 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/09/2015 | phát âm 美國 |
美國 [zh] | 0 bình chọn |
| 25/09/2015 | phát âm 學習 |
學習 [zh] | 2 bình chọn |
| 25/09/2015 | phát âm 聲音 |
聲音 [zh] | 0 bình chọn |