| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/01/2016 | phát âm Tady nebudeme rušeni |
Tady nebudeme rušeni [cs] | -1 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm To je ale kráva! |
To je ale kráva! [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm A proč k sakru ne! |
A proč k sakru ne! [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm Něchceš jít pryč? |
Něchceš jít pryč? [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm Ani jedno ani druhý mi nevadí |
Ani jedno ani druhý mi nevadí [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm Byzanc |
Byzanc [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm novoroční |
novoroční [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm předsevzetí |
předsevzetí [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm povinný |
povinný [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm vědecký |
vědecký [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm typický |
typický [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm generální |
generální [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm založený |
založený [cs] | 0 bình chọn |
| 16/01/2016 | phát âm přací |
přací [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm pokles |
pokles [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm kapka |
kapka [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm kapky |
kapky [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm prcek |
prcek [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm frťan |
frťan [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm redukce |
redukce [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm kulisy |
kulisy [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm propadliště |
propadliště [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm padací |
padací [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm spád |
spád [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm padák |
padák [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm sesuv |
sesuv [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm přívěšek |
přívěšek [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm padákem |
padákem [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm kryt |
kryt [cs] | 0 bình chọn |
| 20/05/2010 | phát âm klíčové |
klíčové [cs] | 0 bình chọn |