| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/09/2017 | phát âm Hyvää huomenta |
Hyvää huomenta [fi] | 1 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm Hyvää yötä |
Hyvää yötä [fi] | 0 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm Olen pahoillani |
Olen pahoillani [fi] | 0 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm Olkaa hyvä |
Olkaa hyvä [fi] | 0 bình chọn |
| 25/09/2017 | phát âm hauska tutustua |
hauska tutustua [fi] | 0 bình chọn |
| 20/10/2015 | phát âm Saisinko laskun? |
Saisinko laskun? [fi] | 0 bình chọn |
| 20/10/2015 | phát âm Mistä olet kotoisin? |
Mistä olet kotoisin? [fi] | 0 bình chọn |
| 20/10/2015 | phát âm Miten menee? |
Miten menee? [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm taikasauvalla |
taikasauvalla [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm rohkaisevasti |
rohkaisevasti [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm tehtävätyyppi |
tehtävätyyppi [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm hedelmätön |
hedelmätön [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm puutyöt |
puutyöt [fi] | 1 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm ompeleet |
ompeleet [fi] | 1 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm makuuhaava |
makuuhaava [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm sairaustodistus |
sairaustodistus [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm samppanjalasi |
samppanjalasi [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm huippumukava |
huippumukava [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm tankata |
tankata [fi] | 2 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm matsi |
matsi [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm pienillä |
pienillä [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm jaloillaan |
jaloillaan [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm pursuivat |
pursuivat [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm kukallinen |
kukallinen [fi] | 2 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm immuunijärjestelmä |
immuunijärjestelmä [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm tiiratessaan |
tiiratessaan [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm saaristolaisihmisiä |
saaristolaisihmisiä [fi] | 1 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm menettää ääni |
menettää ääni [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm sokeripihdit |
sokeripihdit [fi] | 0 bình chọn |
| 13/02/2015 | phát âm luovuttaa verta |
luovuttaa verta [fi] | 0 bình chọn |