| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 23/06/2016 | phát âm 亲生 |
亲生 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 相反 |
相反 [zh] | -1 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 一个将来 |
一个将来 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 如此 |
如此 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 一阵紧张 |
一阵紧张 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 一根香 |
一根香 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 一个心情 |
一个心情 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 吸引 |
吸引 [zh] | -1 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 通知单 |
通知单 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 由于 |
由于 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 京剧 |
京剧 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 用餐 |
用餐 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 拟人化 |
拟人化 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 逐漸 |
逐漸 [zh] | 1 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 講話 |
講話 [zh] | 0 bình chọn |
| 23/06/2016 | phát âm 最近怎么样? |
最近怎么样? [zh] | 0 bình chọn |