Thành viên:

JuliaWu

Đăng ký phát âm của JuliaWu

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
13/08/2015
phát âm 校长
校长 [yue] 0 bình chọn
13/08/2015
phát âm 灯具
灯具 [yue] 0 bình chọn
07/03/2015
phát âm 花千樹
花千樹 [yue] 0 bình chọn
07/03/2015
phát âm 天文學
天文學 [yue] 0 bình chọn
07/03/2015
phát âm 虚惊一场
虚惊一场 [yue] 0 bình chọn
07/03/2015
phát âm 华氏
华氏 [yue] 0 bình chọn
07/03/2015
phát âm 弯刀
弯刀 [yue] 0 bình chọn
07/03/2015
phát âm 山腰
山腰 [yue] 0 bình chọn
25/02/2015
phát âm 五代十国
五代十国 [yue] 0 bình chọn
25/02/2015
phát âm 七言律诗
七言律诗 [yue] 0 bình chọn
25/02/2015
phát âm 維生素
維生素 [yue] 0 bình chọn
25/02/2015
phát âm 澳州
澳州 [yue] 0 bình chọn
25/02/2015
phát âm 新年快乐
新年快乐 [yue] 0 bình chọn
25/02/2015
phát âm 三水荷花世界
三水荷花世界 [yue] 0 bình chọn
04/12/2014
phát âm 成语
成语 [yue] 0 bình chọn
10/11/2014
phát âm 车厘子
车厘子 [yue] 0 bình chọn
09/11/2014
phát âm 信件
信件 [yue] 0 bình chọn
09/11/2014
phát âm 粮
[yue] 0 bình chọn
09/11/2014
phát âm 洗碗机
洗碗机 [yue] 0 bình chọn
09/11/2014
phát âm 发帖
发帖 [yue] 0 bình chọn
09/11/2014
phát âm 稻草
稻草 [yue] 0 bình chọn
09/11/2014
phát âm 月底
月底 [yue] 0 bình chọn
09/11/2014
phát âm 通风
通风 [yue] 0 bình chọn
09/11/2014
phát âm 月薪
月薪 [yue] 0 bình chọn
09/11/2014
phát âm 雇主
雇主 [yue] 0 bình chọn
07/11/2014
phát âm 青瓜
青瓜 [yue] 0 bình chọn
07/11/2014
phát âm 黄瓜
黄瓜 [yue] 0 bình chọn
07/11/2014
phát âm 方干
方干 [yue] 0 bình chọn
07/11/2014
phát âm 林加拉语
林加拉语 [yue] 0 bình chọn
07/11/2014
phát âm 沈万三
沈万三 [yue] 0 bình chọn