| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/04/2017 | phát âm MathCAD |
MathCAD [en] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm Dinaric |
Dinaric [en] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm neurocrine |
neurocrine [en] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm drama therapy |
drama therapy [en] | 0 bình chọn |
| 10/03/2017 | phát âm Crazy Gang |
Crazy Gang [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2016 | phát âm sonority |
sonority [en] | 1 bình chọn |
| 21/10/2016 | phát âm interwork |
interwork [en] | 0 bình chọn |
| 21/10/2016 | phát âm red card |
red card [en] | 1 bình chọn |
| 07/03/2016 | phát âm economic upswing |
economic upswing [en] | 0 bình chọn |
| 01/02/2016 | phát âm petcock |
petcock [en] | 0 bình chọn |
| 12/01/2016 | phát âm eh |
eh [en] | 0 bình chọn |
| 12/01/2016 | phát âm Ex Machina |
Ex Machina [en] | 0 bình chọn |
| 12/01/2016 | phát âm rhetorical figure |
rhetorical figure [en] | 0 bình chọn |
| 12/01/2016 | phát âm slaving |
slaving [en] | 0 bình chọn |
| 22/10/2015 | phát âm imbalanced |
imbalanced [en] | 0 bình chọn |
| 22/10/2015 | phát âm pixel piracy |
pixel piracy [en] | 0 bình chọn |
| 20/05/2015 | phát âm tophus |
tophus [en] | 0 bình chọn |
| 20/05/2015 | phát âm Closter |
Closter [en] | 0 bình chọn |
| 20/05/2015 | phát âm legislating |
legislating [en] | 0 bình chọn |
| 20/05/2015 | phát âm rattery |
rattery [en] | 0 bình chọn |
| 20/05/2015 | phát âm skeetered |
skeetered [en] | 0 bình chọn |
| 20/05/2015 | phát âm cavitary |
cavitary [en] | 0 bình chọn |
| 20/05/2015 | phát âm sericulture |
sericulture [en] | 0 bình chọn |