| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/02/2010 | phát âm бусліха |
бусліха [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm грачанік |
грачанік [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm гумовікі |
гумовікі [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm галамоўза |
галамоўза [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm адвеку |
адвеку [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm адсланіць |
адсланіць [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm адхукаць |
адхукаць [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm ажабрачыць |
ажабрачыць [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm азярышча |
азярышча [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm Алей |
Алей [be] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/02/2010 | phát âm воцат |
воцат [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm мачанка |
мачанка [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm аліва |
аліва [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm апоўдні |
апоўдні [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm апрытомнець |
апрытомнець [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm ашчаперыць |
ашчаперыць [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm багоўка |
багоўка [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm безліч |
безліч [be] | 1 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm безмеж |
безмеж [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm блазнаваць |
блазнаваць [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm брама |
брама [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm брукаванка |
брукаванка [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm брыль |
брыль [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm бусел |
бусел [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm буяць |
буяць [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm бярозавік |
бярозавік [be] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 12/02/2010 | phát âm валасня |
валасня [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm валатоўка |
валатоўка [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm ваўкалак |
ваўкалак [be] | 0 bình chọn |
| 12/02/2010 | phát âm верашчака |
верашчака [be] | 0 bình chọn |