| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/05/2021 | phát âm hukuttaa |
hukuttaa [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm nyksä |
nyksä [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm suutuntuma |
suutuntuma [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm feidata |
feidata [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm dumata |
dumata [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm perisynti |
perisynti [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm yksissä |
yksissä [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm Onko sinulla jokin harrastus? |
Onko sinulla jokin harrastus? [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm Osaatko italiaa? |
Osaatko italiaa? [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm Olemme perillä. |
Olemme perillä. [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm tehty Suomessa |
tehty Suomessa [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm vihreää |
vihreää [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm mättää |
mättää [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm Tervetuloa uudelleen! |
Tervetuloa uudelleen! [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm oksennella |
oksennella [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm alkava |
alkava [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm nieleskellä |
nieleskellä [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm Alexi Laiho |
Alexi Laiho [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm Se oli kivaa! |
Se oli kivaa! [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm makupala |
makupala [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm kiva ihminen |
kiva ihminen [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm mäellä |
mäellä [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm töötätä |
töötätä [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm ankee |
ankee [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm pientare |
pientare [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm kolistella |
kolistella [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm häätö |
häätö [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm peremmälle |
peremmälle [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm matsku |
matsku [fi] | 0 bình chọn |
| 13/05/2021 | phát âm vitsaus |
vitsaus [fi] | 0 bình chọn |