| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 18/01/2015 | phát âm Tbilisi |
Tbilisi [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm reprieved |
reprieved [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm on the rocks |
on the rocks [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm ectodomain |
ectodomain [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm husbands |
husbands [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm basked |
basked [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm whodunnit |
whodunnit [en] | 1 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm bemoaning |
bemoaning [en] | 1 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm off-load |
off-load [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm Maycomb |
Maycomb [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm arterioles |
arterioles [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm emendable |
emendable [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm toss and turn |
toss and turn [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm trailer truck |
trailer truck [en] | 1 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm twinge of conscience |
twinge of conscience [en] | 0 bình chọn |
| 18/01/2015 | phát âm slip of the tongue |
slip of the tongue [en] | 0 bình chọn |
| 14/01/2015 | phát âm Bryan Magee |
Bryan Magee [en] | 0 bình chọn |
| 14/01/2015 | phát âm Fort Gadsden |
Fort Gadsden [en] | 1 bình chọn |