| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/12/2022 | phát âm Aallottaret |
Aallottaret [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm maisemaa |
maisemaa [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm väpättää |
väpättää [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm Muho |
Muho [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm viimeinkin |
viimeinkin [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm viheltäen |
viheltäen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm laulaen |
laulaen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm hävinnyt |
hävinnyt [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm shamanistisen |
shamanistisen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm minä haluaisin |
minä haluaisin [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm pöydän alla |
pöydän alla [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm öylättiin |
öylättiin [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm kangaspuu |
kangaspuu [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm pääsy kielletty |
pääsy kielletty [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm pieraisen |
pieraisen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm Kuorsaan |
Kuorsaan [fi] | 0 bình chọn |
| 05/12/2022 | phát âm kakois vee |
kakois vee [fi] | 0 bình chọn |
| 17/09/2020 | phát âm Karmi |
Karmi [fi] | 0 bình chọn |
| 17/09/2020 | phát âm muttette |
muttette [fi] | 0 bình chọn |
| 17/09/2020 | phát âm terveysteknologia |
terveysteknologia [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm lovi |
lovi [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm etupenkki |
etupenkki [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm spesifinen |
spesifinen [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm beibi |
beibi [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm seassa |
seassa [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm seota |
seota [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm morsiustyttö |
morsiustyttö [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm kakaista |
kakaista [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm sattumoisin |
sattumoisin [fi] | 0 bình chọn |
| 23/05/2020 | phát âm idioottivarma |
idioottivarma [fi] | 0 bình chọn |