| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/12/2013 | phát âm 明日の夜 |
明日の夜 [ja] | 1 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm 栄養補給 |
栄養補給 [ja] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm デッサン |
デッサン [ja] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm フランスワイン |
フランスワイン [ja] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm しろワイン |
しろワイン [ja] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm ノンアルコールビール |
ノンアルコールビール [ja] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm ノンアルコール |
ノンアルコール [ja] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm コロナ |
コロナ [ja] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm ギネス |
ギネス [ja] | 0 bình chọn |
| 06/12/2013 | phát âm なまビール (生ビール) |
なまビール (生ビール) [ja] | 0 bình chọn |
| 30/11/2013 | phát âm 作り手 |
作り手 [ja] | 0 bình chọn |
| 18/11/2013 | phát âm うぐいす |
うぐいす [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm わけじゃない |
わけじゃない [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm もたらす |
もたらす [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm 呪う |
呪う [ja] | 1 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm 門違い |
門違い [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm 偉そう |
偉そう [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm さらう |
さらう [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm 黒魔法 |
黒魔法 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm そやつ |
そやつ [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm 石化 |
石化 [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm 助け出す |
助け出す [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm やつ |
やつ [ja] | 0 bình chọn |
| 15/11/2013 | phát âm 逃げるが勝ち |
逃げるが勝ち [ja] | 0 bình chọn |
| 02/11/2013 | phát âm 幼女 |
幼女 [ja] | 0 bình chọn |
| 31/10/2013 | phát âm どんちゃん騒ぎ |
どんちゃん騒ぎ [ja] | 0 bình chọn |
| 30/10/2013 | phát âm 殺し屋 |
殺し屋 [ja] | -1 bình chọn |
| 30/10/2013 | phát âm 探偵 |
探偵 [ja] | 0 bình chọn |
| 29/10/2013 | phát âm その為 |
その為 [ja] | 0 bình chọn |
| 29/10/2013 | phát âm 卒直 |
卒直 [ja] | 0 bình chọn |