| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/02/2015 | phát âm odhod |
odhod [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm klepet |
klepet [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm krivda |
krivda [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm ravnatelj |
ravnatelj [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm vzdrževanje |
vzdrževanje [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm posluh |
posluh [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm dejstvo |
dejstvo [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm kad |
kad [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm brkat |
brkat [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm zameriti |
zameriti [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm dvomiti |
dvomiti [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm ubogati |
ubogati [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm prisluhniti |
prisluhniti [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm ogrizek |
ogrizek [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm splošen |
splošen [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm oklepen |
oklepen [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm predpostavka |
predpostavka [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm zapisnikar |
zapisnikar [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm poveljnik |
poveljnik [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm dozorel |
dozorel [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm dejanski |
dejanski [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm pristop |
pristop [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm šiv |
šiv [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm razumevajoč |
razumevajoč [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm razmetan |
razmetan [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm pospravljati |
pospravljati [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm nered |
nered [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm očiten |
očiten [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm razumljiv |
razumljiv [sl] | 0 bình chọn |
| 24/02/2015 | phát âm temelj |
temelj [sl] | 0 bình chọn |