Thành viên:

Lea0426

Đăng ký phát âm của Lea0426

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
21/07/2025
phát âm 她有癌症
她有癌症 [zh] 1 bình chọn
21/07/2025
phát âm tòngwù
tòngwù [zh] 0 bình chọn
21/07/2025
phát âm pěngbēi
pěngbēi [zh] 0 bình chọn
21/07/2025
phát âm 交通很亂
交通很亂 [zh] 0 bình chọn
21/07/2025
phát âm 掉了
掉了 [zh] 0 bình chọn
21/07/2025
phát âm 八十度
八十度 [zh] 1 bình chọn
21/07/2025
phát âm 取件
取件 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 孙辈儿
孙辈儿 [zh] 1 bình chọn
20/07/2025
phát âm 抵敌
抵敌 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 径取
径取 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 掩杀
掩杀 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 奔溃
奔溃 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 內用還是外帶?
內用還是外帶? [zh] 1 bình chọn
20/07/2025
phát âm 三人份的肉
三人份的肉 [zh] 1 bình chọn
20/07/2025
phát âm 等學期開始就會有很多人了
等學期開始就會有很多人了 [zh] 1 bình chọn
20/07/2025
phát âm 我等三十歲才知道
我等三十歲才知道 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 是你第一次去嗎?
是你第一次去嗎? [zh] 1 bình chọn
20/07/2025
phát âm 找自己
找自己 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 黑色柳丁
黑色柳丁 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm páibǐ
páibǐ [zh] 1 bình chọn
20/07/2025
phát âm míngliǎo
míngliǎo [zh] 1 bình chọn
20/07/2025
phát âm 这块表很旧
这块表很旧 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 你星期六早上有空儿吗?
你星期六早上有空儿吗? [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 这儿有四人桌吗
这儿有四人桌吗 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 我得上厕所
我得上厕所 [zh] 1 bình chọn
20/07/2025
phát âm 我得上洗手间
我得上洗手间 [zh] 1 bình chọn
20/07/2025
phát âm Xiāngcháng
Xiāngcháng [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 把新的詞放到quizlet
把新的詞放到quizlet [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 讀過書
讀過書 [zh] 0 bình chọn
20/07/2025
phát âm 一起學開車
一起學開車 [zh] 1 bình chọn