| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | phát âm 她有癌症 |
她有癌症 [zh] | 1 bình chọn |
| 21/07/2025 | phát âm tòngwù |
tòngwù [zh] | 0 bình chọn |
| 21/07/2025 | phát âm pěngbēi |
pěngbēi [zh] | 0 bình chọn |
| 21/07/2025 | phát âm 交通很亂 |
交通很亂 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/07/2025 | phát âm 掉了 |
掉了 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/07/2025 | phát âm 八十度 |
八十度 [zh] | 1 bình chọn |
| 21/07/2025 | phát âm 取件 |
取件 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 孙辈儿 |
孙辈儿 [zh] | 1 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 抵敌 |
抵敌 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 径取 |
径取 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 掩杀 |
掩杀 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 奔溃 |
奔溃 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 內用還是外帶? |
內用還是外帶? [zh] | 1 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 三人份的肉 |
三人份的肉 [zh] | 1 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 等學期開始就會有很多人了 |
等學期開始就會有很多人了 [zh] | 1 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 我等三十歲才知道 |
我等三十歲才知道 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 是你第一次去嗎? |
是你第一次去嗎? [zh] | 1 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 找自己 |
找自己 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 黑色柳丁 |
黑色柳丁 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm páibǐ |
páibǐ [zh] | 1 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm míngliǎo |
míngliǎo [zh] | 1 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 这块表很旧 |
这块表很旧 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 你星期六早上有空儿吗? |
你星期六早上有空儿吗? [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 这儿有四人桌吗 |
这儿有四人桌吗 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 我得上厕所 |
我得上厕所 [zh] | 1 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 我得上洗手间 |
我得上洗手间 [zh] | 1 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm Xiāngcháng |
Xiāngcháng [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 把新的詞放到quizlet |
把新的詞放到quizlet [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 讀過書 |
讀過書 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/07/2025 | phát âm 一起學開車 |
一起學開車 [zh] | 1 bình chọn |