| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/05/2015 | phát âm полігон |
полігон [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm бариня |
бариня [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm уражений |
уражений [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm полігональний |
полігональний [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm батерфляй |
батерфляй [uk] | 1 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm зараження |
зараження [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm ураження |
ураження [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm поетичний |
поетичний [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm кіль |
кіль [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm парус |
парус [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm пенал |
пенал [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm траур |
траур [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm стрілець |
стрілець [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm чинний |
чинний [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm периметр |
периметр [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm насмілитися |
насмілитися [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm чільний |
чільний [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm овал |
овал [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm лінивець |
лінивець [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm косинець |
косинець [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm ламана |
ламана [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm тетраедр |
тетраедр [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm провінції |
провінції [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm нерест |
нерест [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm качкодзьоб |
качкодзьоб [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm худнути |
худнути [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm кожна |
кожна [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm кожне |
кожне [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm прямокутник |
прямокутник [uk] | 0 bình chọn |
| 19/05/2015 | phát âm зловтішний |
зловтішний [uk] | 0 bình chọn |