| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/09/2017 | phát âm 心裏有數 |
心裏有數 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 看勢 |
看勢 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 毋知影 |
毋知影 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 毋知 |
毋知 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 逐家攏 |
逐家攏 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 佗位 |
佗位 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 等咧 |
等咧 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 做 |
做 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 袂曉 |
袂曉 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 蹛佇 |
蹛佇 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 轉來 |
轉來 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 轉去 |
轉去 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 明仔載 |
明仔載 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 親目珠 |
親目珠 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 激屎睏無位 |
激屎睏無位 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 媠鼻媠目 |
媠鼻媠目 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 反腹 |
反腹 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 軟空錢 |
軟空錢 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 驚啥卵鳥 |
驚啥卵鳥 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 有始有終 |
有始有終 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 起無良心步 |
起無良心步 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 會食會死 |
會食會死 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 錢尾 |
錢尾 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 手箍 |
手箍 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 觀自在菩薩 |
觀自在菩薩 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 接業 |
接業 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 成事不足,败事有余 |
成事不足,败事有余 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 搬戲痟,看戲戇。 |
搬戲痟,看戲戇。 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 破糊糊 |
破糊糊 [nan] | 0 bình chọn |
| 21/09/2017 | phát âm 艱苦頭,快活尾。 |
艱苦頭,快活尾。 [nan] | 0 bình chọn |