| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/11/2013 | phát âm røret |
røret [da] | 0 bình chọn |
| 24/11/2013 | phát âm afslutningen |
afslutningen [da] | 0 bình chọn |
| 24/11/2013 | phát âm vandet |
vandet [da] | 0 bình chọn |
| 24/11/2013 | phát âm sedlen |
sedlen [da] | 0 bình chọn |
| 24/11/2013 | phát âm kirken |
kirken [da] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm dækket |
dækket [da] | 0 bình chọn |
| 17/11/2013 | phát âm traditionsbunden |
traditionsbunden [da] | 1 bình chọn |
| 05/10/2013 | phát âm nederst |
nederst [da] | 2 bình chọn |
| 10/08/2013 | phát âm skrælle |
skrælle [da] | 1 bình chọn |
| 10/08/2013 | phát âm Småkage |
Småkage [da] | 0 bình chọn |
| 10/08/2013 | phát âm Gudenå |
Gudenå [da] | 0 bình chọn |
| 26/04/2013 | phát âm Sørine |
Sørine [da] | 0 bình chọn |
| 26/04/2013 | phát âm Ulf |
Ulf [da] | 0 bình chọn |
| 22/04/2013 | phát âm modstrid |
modstrid [da] | 0 bình chọn |
| 22/04/2013 | phát âm dametøj |
dametøj [da] | 0 bình chọn |
| 22/04/2013 | phát âm Badetøj |
Badetøj [da] | 0 bình chọn |
| 22/04/2013 | phát âm forbedring |
forbedring [da] | 0 bình chọn |
| 21/04/2013 | phát âm beundrede |
beundrede [da] | 0 bình chọn |
| 21/04/2013 | phát âm Morten Søborg |
Morten Søborg [da] | 0 bình chọn |
| 21/04/2013 | phát âm årsopgørelse |
årsopgørelse [da] | 0 bình chọn |