| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/09/2012 | phát âm Skammel |
Skammel [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2012 | phát âm kontorstol |
kontorstol [da] | 0 bình chọn |
| 19/09/2012 | phát âm sofa |
sofa [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm økse |
økse [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm Paris |
Paris [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm Marie Krøyer |
Marie Krøyer [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm Ude |
Ude [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm oppe |
oppe [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm indendørs |
indendørs [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm Sif |
Sif [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm Jellingsten |
Jellingsten [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm vikingehjelm |
vikingehjelm [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm gravhøj |
gravhøj [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm vikingeskib |
vikingeskib [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm mobbe |
mobbe [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm hemmelighed |
hemmelighed [da] | 1 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm Blondine |
Blondine [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm Solist |
Solist [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm Dirigent |
Dirigent [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm basun |
basun [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm trompet |
trompet [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm klarinet |
klarinet [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm tværfløjte |
tværfløjte [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm violin |
violin [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm folkeslag |
folkeslag [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm plasticlegetøj |
plasticlegetøj [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm markedsandel |
markedsandel [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm udendørs |
udendørs [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm medmenneske |
medmenneske [da] | 0 bình chọn |
| 29/08/2012 | phát âm legoklods |
legoklods [da] | 0 bình chọn |