| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/12/2024 | phát âm rødgrød med fløde |
rødgrød med fløde [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm natlejrbål |
natlejrbål [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm indkøbsseddel |
indkøbsseddel [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm utilgiveligt |
utilgiveligt [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm Tebrev |
Tebrev [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm henvise - henviste - henvist |
henvise - henviste - henvist [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm Sydhavnen |
Sydhavnen [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm BEFINDER |
BEFINDER [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm DERIND |
DERIND [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm REBET |
REBET [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm skuldrene |
skuldrene [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm PEJSEN |
PEJSEN [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm tigger |
tigger [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm vægmaling |
vægmaling [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm slagmarken |
slagmarken [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm GULERØDDERNE |
GULERØDDERNE [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm håndvægt |
håndvægt [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm puds |
puds [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm romersk - romerske |
romersk - romerske [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm tjener - tjenere |
tjener - tjenere [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm nærig - næring |
nærig - næring [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm faldereb |
faldereb [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm dræbe - dræbte - dræbt |
dræbe - dræbte - dræbt [da] | 0 bình chọn |
| 06/12/2024 | phát âm sko - skov - skove |
sko - skov - skove [da] | 0 bình chọn |