| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 02/06/2017 | phát âm ymarfer corff |
ymarfer corff [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm llong ofod |
llong ofod [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm fainc |
fainc [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm trin gwallt |
trin gwallt [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm sgrialu |
sgrialu [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm sglefrfyrddio |
sglefrfyrddio [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm sgïwr dwr |
sgïwr dwr [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm pren mesur |
pren mesur [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm rhuban |
rhuban [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm tap mesur |
tap mesur [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm craen |
craen [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm Llo |
Llo [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm cert |
cert [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm cadair wthio |
cadair wthio [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm troli |
troli [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm bisged |
bisged [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm ystlumod |
ystlumod [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm pryfed cop |
pryfed cop [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm dail |
dail [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm bow tei |
bow tei [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm cymylau |
cymylau [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm gwely blodau |
gwely blodau [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm tas wair |
tas wair [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm glaswellt |
glaswellt [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm pengwin |
pengwin [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm pupur |
pupur [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm postyn lamp |
postyn lamp [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm cerflun |
cerflun [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm brwdfrydedd |
brwdfrydedd [cy] | 0 bình chọn |
| 02/06/2017 | phát âm camau gweithredu |
camau gweithredu [cy] | 0 bình chọn |