| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/11/2023 | phát âm 大型 |
大型 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 前回 |
前回 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 敏腕 |
敏腕 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 言い負かす |
言い負かす [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm びしょびしょ |
びしょびしょ [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 得も言われぬ |
得も言われぬ [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 心身堂 |
心身堂 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm この先左折幅員減少 |
この先左折幅員減少 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 酒造 |
酒造 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 記念館 |
記念館 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 咎める |
咎める [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 漂流 |
漂流 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 江南 |
江南 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 萎む |
萎む [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 年月 |
年月 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 富山 (Toyama) |
富山 (Toyama) [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 碁笥 |
碁笥 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 臆病 |
臆病 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm わかります |
わかります [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm seki |
seki [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 攻撃的 |
攻撃的 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 頼み事 |
頼み事 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm みち |
みち [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 休憩します |
休憩します [ja] | 1 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 遊びます |
遊びます [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 引き摺り込む |
引き摺り込む [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm メモリカード |
メモリカード [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 正規 |
正規 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 虎視眈眈 |
虎視眈眈 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/11/2023 | phát âm 羽目 |
羽目 [ja] | 0 bình chọn |