| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/04/2017 | phát âm reklama |
reklama [cs] | 0 bình chọn |
| 29/04/2017 | phát âm Jaroslav Vogel |
Jaroslav Vogel [cs] | 0 bình chọn |
| 29/04/2017 | phát âm Svárovský |
Svárovský [cs] | 0 bình chọn |
| 29/04/2017 | phát âm opakující se |
opakující se [cs] | 0 bình chọn |
| 29/04/2017 | phát âm zašpičatělý |
zašpičatělý [cs] | 1 bình chọn |
| 29/04/2017 | phát âm budovatelské |
budovatelské [cs] | 0 bình chọn |
| 29/04/2017 | phát âm kdepak |
kdepak [cs] | 0 bình chọn |
| 29/04/2017 | phát âm Velšan |
Velšan [cs] | 0 bình chọn |
| 29/04/2017 | phát âm rozprostírající |
rozprostírající [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm prso |
prso [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm oko |
oko [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vyrůstat |
vyrůstat [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vyrušte |
vyrušte [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm výrůstku |
výrůstku [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vyrve |
vyrve [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vyschla |
vyschla [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vysadil |
vysadil [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm výrůstek |
výrůstek [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vysekával |
vysekával [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm začíná |
začíná [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vysetá |
vysetá [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vysekl |
vysekl [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm výšek |
výšek [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vyšel |
vyšel [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm máma |
máma [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vyryto |
vyryto [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vyšetřena |
vyšetřena [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm výsluhu |
výsluhu [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm vyschnout |
vyschnout [cs] | 0 bình chọn |
| 05/12/2010 | phát âm výsek |
výsek [cs] | 0 bình chọn |