| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/11/2014 | phát âm míjet |
míjet [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm loknout si |
loknout si [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm důchodkyně |
důchodkyně [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm tetovaný |
tetovaný [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm sehnout se |
sehnout se [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm maličkost |
maličkost [cs] | 0 bình chọn |
| 16/11/2014 | phát âm přeskočit |
přeskočit [cs] | 0 bình chọn |
| 04/10/2014 | phát âm pocítit |
pocítit [cs] | 0 bình chọn |
| 04/10/2014 | phát âm pobavit se |
pobavit se [cs] | 0 bình chọn |
| 04/10/2014 | phát âm zabolet |
zabolet [cs] | 0 bình chọn |
| 04/10/2014 | phát âm vzít |
vzít [cs] | 0 bình chọn |