| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 15/11/2020 | phát âm 自行 |
自行 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 自发 |
自发 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 白賊 |
白賊 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 出自 |
出自 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 若伓是 |
若伓是 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 自学 |
自学 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 理会 |
理会 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 对面 |
对面 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 要不是 |
要不是 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 定理 |
定理 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 一定 |
一定 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 定着 |
定着 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 不定 |
不定 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 法定 |
法定 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 記持卡 |
記持卡 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 学制 |
学制 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 正是 |
正是 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 在于 |
在于 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 特才 |
特才 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 專才 |
專才 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 贏人 |
贏人 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 留步 |
留步 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 像佮 |
像佮 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 萬變不離其宗 |
萬變不離其宗 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 你好我是佩颖 |
你好我是佩颖 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 弹 |
弹 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 座 |
座 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 永康舊時是姜埔頭。 |
永康舊時是姜埔頭。 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 请安 |
请安 [nan] | 0 bình chọn |
| 15/11/2020 | phát âm 进 |
进 [nan] | 0 bình chọn |