| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/04/2020 | phát âm Samuel |
Samuel [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm Sammyk, to je krásné jméno. |
Sammyk, to je krásné jméno. [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm šlapadlo |
šlapadlo [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm prvenství |
prvenství [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm malinký |
malinký [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm špunt |
špunt [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm roztomilý |
roztomilý [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm prvnímu |
prvnímu [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm převážeš |
převážeš [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm převážu |
převážu [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm probírá |
probírá [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm obolet |
obolet [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm vykvašený |
vykvašený [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm převařuje |
převařuje [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm tráví |
tráví [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm převaření |
převaření [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm převézt |
převézt [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm nastěhovat |
nastěhovat [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm převrhnu |
převrhnu [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm převrátím |
převrátím [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm má ráda kavárny, vinárny a drahé restaurace |
má ráda kavárny, vinárny a drahé restaurace [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm brouk |
brouk [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm horký |
horký [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm odstěhuje |
odstěhuje [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm přepraví |
přepraví [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm obrať |
obrať [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm obrácená |
obrácená [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm invertní |
invertní [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm překroutit |
překroutit [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2020 | phát âm přehodit |
přehodit [cs] | 0 bình chọn |