| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/02/2015 | phát âm 水掛け論 |
水掛け論 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/02/2015 | phát âm 印象的 |
印象的 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/02/2015 | phát âm 義務教育 |
義務教育 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/02/2015 | phát âm ソケイ |
ソケイ [ja] | 0 bình chọn |
| 16/02/2015 | phát âm 作り出す |
作り出す [ja] | 0 bình chọn |
| 16/02/2015 | phát âm サッカーチーム |
サッカーチーム [ja] | 1 bình chọn |
| 16/02/2015 | phát âm 世界的 |
世界的 [ja] | 0 bình chọn |
| 16/02/2015 | phát âm 高校時代 |
高校時代 [ja] | 0 bình chọn |