| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/10/2017 | phát âm тайфун |
тайфун [uk] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm парковка |
парковка [uk] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm плутанина |
плутанина [uk] | 0 bình chọn |
| 09/10/2017 | phát âm принцеса |
принцеса [uk] | 0 bình chọn |
| 15/09/2016 | phát âm гетьман |
гетьман [uk] | 0 bình chọn |
| 15/09/2016 | phát âm психолог |
психолог [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm забанювати |
забанювати [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm забутливий |
забутливий [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm завадити |
завадити [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm завершувати |
завершувати [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm жміль |
жміль [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm забавний |
забавний [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm пором |
пором [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm жовтозелений |
жовтозелений [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm жінчин |
жінчин [uk] | 0 bình chọn |
| 29/04/2016 | phát âm забавно |
забавно [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm унікальний |
унікальний [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm приглянути |
приглянути [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm при́гляд |
при́гляд [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm найакти́вніший |
найакти́вніший [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm найблаки́тніший |
найблаки́тніший [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm найбезнаді́йніший |
найбезнаді́йніший [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm найбідні́ший |
найбідні́ший [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm найбі́льший |
найбі́льший [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm найбі́льше |
найбі́льше [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm приду́мування |
приду́мування [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm пригви́нчуватися |
пригви́нчуватися [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm приглядати |
приглядати [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm пригні́чений |
пригні́чений [uk] | 0 bình chọn |
| 26/03/2016 | phát âm пригнітати |
пригнітати [uk] | 0 bình chọn |