| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/12/2016 | phát âm 三分の一 |
三分の一 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 生活者 |
生活者 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 聞きそびれる |
聞きそびれる [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm お供致します |
お供致します [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 尸 (しかばね) |
尸 (しかばね) [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm ポジティヴ |
ポジティヴ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 当てて |
当てて [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 良いお年を。 |
良いお年を。 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm リムジンバス |
リムジンバス [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 体操する |
体操する [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 朝食なし |
朝食なし [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 税抜き |
税抜き [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 郵便料金 |
郵便料金 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm セミダブル |
セミダブル [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 食事なし |
食事なし [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 食事別 |
食事別 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 朝食付 |
朝食付 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 沖縄本島 |
沖縄本島 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm ブラック会社 |
ブラック会社 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/12/2016 | phát âm 勇気とは己を信じることで生まれる。 |
勇気とは己を信じることで生まれる。 [ja] | 0 bình chọn |