| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/05/2015 | phát âm ось тобі й маєш |
ось тобі й маєш [uk] | 0 bình chọn |
| 22/05/2015 | phát âm збірка |
збірка [uk] | 0 bình chọn |
| 22/05/2015 | phát âm реальності |
реальності [uk] | 0 bình chọn |
| 22/05/2015 | phát âm редьки |
редьки [uk] | 0 bình chọn |
| 14/05/2015 | phát âm ленінградець |
ленінградець [uk] | 0 bình chọn |
| 14/05/2015 | phát âm ленінець |
ленінець [uk] | 0 bình chọn |
| 14/05/2015 | phát âm ленініст |
ленініст [uk] | 0 bình chọn |
| 14/05/2015 | phát âm ленінський |
ленінський [uk] | 0 bình chọn |
| 14/05/2015 | phát âm лерд |
лерд [uk] | 0 bình chọn |
| 14/05/2015 | phát âm леукофобія |
леукофобія [uk] | 0 bình chọn |
| 14/05/2015 | phát âm лжемарксистський |
лжемарксистський [uk] | 0 bình chọn |
| 14/05/2015 | phát âm Лжа |
Лжа [uk] | 0 bình chọn |
| 04/05/2015 | phát âm азоксилітний |
азоксилітний [uk] | 0 bình chọn |
| 04/05/2015 | phát âm бланко-вексель |
бланко-вексель [uk] | 0 bình chọn |
| 04/05/2015 | phát âm квестор |
квестор [uk] | 1 bình chọn |
| 04/05/2015 | phát âm автоквест |
автоквест [uk] | 0 bình chọn |
| 04/05/2015 | phát âm покачати |
покачати [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2015 | phát âm праски |
праски [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2015 | phát âm пилососи |
пилососи [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2015 | phát âm гумки |
гумки [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2015 | phát âm багатодітне |
багатодітне [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2015 | phát âm п'єси |
п'єси [uk] | 0 bình chọn |
| 30/04/2015 | phát âm щось |
щось [uk] | 1 bình chọn |
| 30/04/2015 | phát âm хотіти |
хотіти [uk] | 0 bình chọn |