| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/01/2022 | phát âm nauti nyt |
nauti nyt [fi] | 0 bình chọn |
| 22/01/2022 | phát âm Juhlallisen |
Juhlallisen [fi] | 0 bình chọn |
| 22/01/2022 | phát âm ja sitten |
ja sitten [fi] | 0 bình chọn |
| 22/01/2022 | phát âm seuraavana päivänä |
seuraavana päivänä [fi] | 0 bình chọn |
| 22/01/2022 | phát âm asuuko |
asuuko [fi] | 0 bình chọn |
| 22/01/2022 | phát âm Lasillinen |
Lasillinen [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm hyväkäytöksinen |
hyväkäytöksinen [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm Majasaari |
Majasaari [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm Liusvaara |
Liusvaara [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm piston |
piston [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm suurpiirteinen |
suurpiirteinen [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm pääkaupungit |
pääkaupungit [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm kylät |
kylät [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm ripustella |
ripustella [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm torit |
torit [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm valuutat |
valuutat [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm dollarit |
dollarit [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm strykniini |
strykniini [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm Ensiparvi |
Ensiparvi [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm ruplat |
ruplat [fi] | 0 bình chọn |
| 13/10/2019 | phát âm markat |
markat [fi] | 0 bình chọn |
| 05/10/2019 | phát âm asiakaspalvelija |
asiakaspalvelija [fi] | 0 bình chọn |
| 05/10/2019 | phát âm kilkki |
kilkki [fi] | 0 bình chọn |
| 05/10/2019 | phát âm siira |
siira [fi] | 0 bình chọn |
| 05/10/2019 | phát âm nyökkäys |
nyökkäys [fi] | 0 bình chọn |
| 05/10/2019 | phát âm viraltapano |
viraltapano [fi] | 0 bình chọn |
| 05/10/2019 | phát âm takaisinsaanti |
takaisinsaanti [fi] | 0 bình chọn |
| 05/10/2019 | phát âm kuolettaa |
kuolettaa [fi] | 0 bình chọn |
| 05/10/2019 | phát âm kelvollinen |
kelvollinen [fi] | 0 bình chọn |
| 05/10/2019 | phát âm kelmi |
kelmi [fi] | 0 bình chọn |