| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/10/2015 | phát âm купання |
купання [uk] | 0 bình chọn |
| 26/02/2015 | phát âm лінзочка |
лінзочка [uk] | 0 bình chọn |
| 09/10/2013 | phát âm плачевний |
плачевний [uk] | 0 bình chọn |
| 11/03/2013 | phát âm фотоплівка |
фотоплівка [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/03/2013 | phát âm продавець |
продавець [uk] | -1 bình chọn |
| 22/10/2012 | phát âm телеграма |
телеграма [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm ніжність |
ніжність [uk] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/10/2012 | phát âm віза |
віза [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm позбавити |
позбавити [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm придивитися |
придивитися [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm поздоровляти |
поздоровляти [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm правління |
правління [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm намалювати |
намалювати [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm меблі |
меблі [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm попереду |
попереду [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm дурниця |
дурниця [uk] | 1 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm поплакати |
поплакати [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm плаття |
плаття [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm пошукати |
пошукати [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm постіль |
постіль [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm прибирати |
прибирати [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm резолюція |
резолюція [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm приблизно |
приблизно [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm робітничий |
робітничий [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm спеціаліст |
спеціаліст [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm репетиція |
репетиція [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm переконувати |
переконувати [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm спізнитися |
спізнитися [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm сприйняти |
сприйняти [uk] | 0 bình chọn |
| 21/10/2012 | phát âm торгувати |
торгувати [uk] | 0 bình chọn |