| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/10/2025 | phát âm مونیس |
مونیس [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm فیبری |
فیبری [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm کیمیلو گولگی |
کیمیلو گولگی [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm گولگی |
گولگی [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm لارکان |
لارکان [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm برتلمائی |
برتلمائی [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm لوگانو |
لوگانو [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm کوپوشوار |
کوپوشوار [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm جالینوس |
جالینوس [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm عروة_الوثقي |
عروة_الوثقي [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm عملیاں |
عملیاں [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm استعفوں کی منظوری اور محاذ آرائی کی سیاست |
استعفوں کی منظوری اور محاذ آرائی کی سیاست [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm کلسیاں |
کلسیاں [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm سہراوت |
سہراوت [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm گھيروں_گا |
گھيروں_گا [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm دابۃ |
دابۃ [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm یصا حبی السجن |
یصا حبی السجن [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm سیوطی |
سیوطی [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm وقارمتانت |
وقارمتانت [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm جلتا ہوا نارنجی |
جلتا ہوا نارنجی [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm حجلہ عروسی |
حجلہ عروسی [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm ہند-یورپی |
ہند-یورپی [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm ینوٹن |
ینوٹن [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm غلوہ |
غلوہ [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm ترذیلی |
ترذیلی [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm بچھیا |
بچھیا [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm دوہڑاں |
دوہڑاں [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm اُرْدُو |
اُرْدُو [ur] | 0 bình chọn |
| 10/10/2025 | phát âm رت ب- |
رت ب- [ur] | 0 bình chọn |
| 09/10/2025 | phát âm پجھيا |
پجھيا [ur] | 0 bình chọn |