| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/02/2016 | phát âm 高踭鞋 |
高踭鞋 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 单双号 |
单双号 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 本來 |
本來 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 仲 |
仲 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 新年 |
新年 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 轉 |
轉 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 纜車 |
纜車 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 纜車站 |
纜車站 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 夜景 |
夜景 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 雀仔街 |
雀仔街 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 花園街 |
花園街 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 辦手續 |
辦手續 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 填表 |
填表 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 履歷表 |
履歷表 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 時間表 |
時間表 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 求職 |
求職 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 游泳池 |
游泳池 [yue] | 1 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 游水池 |
游水池 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 健身室 |
健身室 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 打波 |
打波 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 晚飯 |
晚飯 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 蛋撻 |
蛋撻 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 估下 |
估下 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 飯堂 |
飯堂 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 好處 |
好處 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 介意 |
介意 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 㷛粥 |
㷛粥 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 建議 |
建議 [yue] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 21/10/2010 | phát âm 禮貌啲 |
禮貌啲 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/10/2010 | phát âm 折扣 |
折扣 [yue] | 0 bình chọn |