| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/11/2013 | phát âm หรอก |
หรอก [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm ประเด็น |
ประเด็น [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm เหตุ |
เหตุ [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm ไขกระดูก |
ไขกระดูก [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm ระเบียบ |
ระเบียบ [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm กระ |
กระ [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm ศิริ |
ศิริ [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm รส |
รส [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm วงศ์ |
วงศ์ [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm ขอบ |
ขอบ [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm ขอแสดงความยินดีด้วย |
ขอแสดงความยินดีด้วย [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm อ่าวไร่เลย์ |
อ่าวไร่เลย์ [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm ตุ๊กแก |
ตุ๊กแก [th] | 0 bình chọn |
| 19/11/2013 | phát âm ชื่นอกชื่นใจ |
ชื่นอกชื่นใจ [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm ไม่ว่ากัน |
ไม่ว่ากัน [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm ไม่ใช่แน่นอน |
ไม่ใช่แน่นอน [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm นอกจาก |
นอกจาก [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm ดังนั้น |
ดังนั้น [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm ก่อนหน้า |
ก่อนหน้า [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm แก่ |
แก่ [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm โพนแคน |
โพนแคน [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm แท้ |
แท้ [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm พี |
พี [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm ท่าหูกระต่าย |
ท่าหูกระต่าย [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm สาระ |
สาระ [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm วุฒิ |
วุฒิ [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm ฮิต |
ฮิต [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm รี |
รี [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm สู้ต่อไป |
สู้ต่อไป [th] | 0 bình chọn |
| 26/10/2013 | phát âm เดียวกัน |
เดียวกัน [th] | 0 bình chọn |