| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | phát âm 節哀 |
節哀 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 行政編制 |
行政編制 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 一律交卷 |
一律交卷 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 人事編制 |
人事編制 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 滑蛋 |
滑蛋 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 居庸关 |
居庸关 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 退行性 |
退行性 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 高個兒 |
高個兒 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 搖滾歌迷 |
搖滾歌迷 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 產銷脫節 |
產銷脫節 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 貓王歌迷 |
貓王歌迷 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 誤上賊船 |
誤上賊船 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 吴宜泽 |
吴宜泽 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 臨時編制 |
臨時編制 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 神龕 |
神龕 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 赫魯雪夫 |
赫魯雪夫 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 熟悉生活用語 |
熟悉生活用語 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 只重衣衫不重人 |
只重衣衫不重人 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 祖宗牌位 |
祖宗牌位 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 不衫不履 |
不衫不履 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 夫姓 |
夫姓 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 美中經濟脫鉤 |
美中經濟脫鉤 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 付帳 |
付帳 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 微调 |
微调 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 筋斗雲 |
筋斗雲 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 游戏室 |
游戏室 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 偷师 |
偷师 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 步行街 |
步行街 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 独特 |
独特 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/05/2026 | phát âm 玄元皇帝 |
玄元皇帝 [zh] | 0 bình chọn |