| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/10/2013 | phát âm 津津乐道 |
津津乐道 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/10/2013 | phát âm 一龍一豬 |
一龍一豬 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/10/2013 | phát âm 极 |
极 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/10/2013 | phát âm 逐一 |
逐一 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/10/2013 | phát âm 风瘫 |
风瘫 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/10/2013 | phát âm 心情 |
心情 [yue] | 1 bình chọn |