| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 24/09/2024 | Đang chờ phát âm | organise my backpack [en] | Đang chờ phát âm |
| 08/09/2024 |
phát âm つまようじ
|
つまようじ [ja] | Của mezashi |
| 29/08/2024 | Đang chờ phát âm | Celtic music [en] | Đang chờ phát âm |
| 10/08/2024 | Đang chờ phát âm | cleaning cloth [en] | Đang chờ phát âm |
| 10/08/2024 | Đang chờ phát âm | wet wipes [en] | Đang chờ phát âm |
| 08/08/2024 |
phát âm charging my phone
|
charging my phone [en] | Của maliac |
| 08/08/2024 |
phát âm refilling the soap dispenser
|
refilling the soap dispenser [en] | Của maliac |
| 08/08/2024 |
phát âm replacing the light bulbs
|
replacing the light bulbs [en] | Của maliac |
| 08/08/2024 |
phát âm wiping the mirror
|
wiping the mirror [en] | Của maliac |
| 08/08/2024 |
phát âm cleaning the bathroom sink
|
cleaning the bathroom sink [en] | Của maliac |
| 08/08/2024 | Đang chờ phát âm | tidying up the children's toys [en] | Đang chờ phát âm |
| 08/08/2024 | Đang chờ phát âm | scrambling eggs [en] | Đang chờ phát âm |
| 07/08/2024 |
phát âm scrub the toilet
|
scrub the toilet [en] | Của jon5577 |
| 07/08/2024 |
phát âm paint the wall
|
paint the wall [en] | Của jon5577 |
| 07/08/2024 |
phát âm put away the clothes
|
put away the clothes [en] | Của jon5577 |
| 07/08/2024 |
phát âm bathe the dog
|
bathe the dog [en] | Của jon5577 |
| 07/08/2024 |
phát âm robot vacuum cleaner
|
robot vacuum cleaner [en] | Của jon5577 |
| 07/08/2024 |
phát âm put the dishes away
|
put the dishes away [en] | Của jon5577 |
| 29/07/2024 |
phát âm artificial lake
|
artificial lake [en] | Của jon5577 |
| 02/05/2024 |
phát âm sliced fruit
|
sliced fruit [en] | Của BadHolly |
| 28/03/2024 |
phát âm Tesori D'Oriente
|
Tesori D'Oriente [it] | Của Ciapino |
| 25/01/2024 |
phát âm hand fan
|
hand fan [en] | Của Blue_FunDip |
| 11/01/2024 |
phát âm Clive Christian
|
Clive Christian [en] | Của jon5577 |
| 18/12/2023 |
phát âm ICTroom
|
ICTroom [en] | Của jon5577 |
| 08/12/2023 |
phát âm water ladle
|
water ladle [en] | Của jon5577 |
| 21/11/2023 |
phát âm get a shot
|
get a shot [en] | Của jon5577 |
| 12/11/2023 | Đang chờ phát âm | glass hanger [en] | Đang chờ phát âm |
| 30/10/2023 | Đang chờ phát âm | leafy sea dragon [en] | Đang chờ phát âm |
| 29/10/2023 |
phát âm do the dusting
|
do the dusting [en] | Của jon5577 |
| 29/10/2023 |
phát âm hang the clothes
|
hang the clothes [en] | Của bweinstein |