| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/09/2017 | phát âm Na razie |
Na razie [pl] | 0 bình chọn |
| 13/02/2014 | phát âm kolokwializmy |
kolokwializmy [pl] | 1 bình chọn |
| 13/02/2014 | phát âm maglownica |
maglownica [pl] | 1 bình chọn |
| 12/02/2014 | phát âm zdyskwalifikować |
zdyskwalifikować [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm ochłoda |
ochłoda [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm przynieść ujmę |
przynieść ujmę [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odjemnik |
odjemnik [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm na odjezdnym |
na odjezdnym [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odjeżdżający |
odjeżdżający [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odjęty |
odjęty [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkaligrafować |
odkaligrafować [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkalkować |
odkalkować [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkalkowany |
odkalkowany [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkapslowany |
odkapslowany [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkarmiać |
odkarmiać [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkarmiony |
odkarmiony [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkasływać |
odkasływać [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkaszliwać |
odkaszliwać [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkleić |
odkleić [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odklejony |
odklejony [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odklepać |
odklepać [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odklepany |
odklepany [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odkładany |
odkładany [pl] | 0 bình chọn |
| 11/02/2014 | phát âm odjemna |
odjemna [pl] | 0 bình chọn |
| 10/02/2014 | phát âm odhartować |
odhartować [pl] | 0 bình chọn |
| 10/02/2014 | phát âm odhartowany |
odhartowany [pl] | 0 bình chọn |
| 10/02/2014 | phát âm odhodować |
odhodować [pl] | 0 bình chọn |
| 10/02/2014 | phát âm odhodowany |
odhodowany [pl] | 0 bình chọn |
| 10/02/2014 | phát âm odholowany |
odholowany [pl] | 0 bình chọn |
| 10/02/2014 | phát âm odhaczony |
odhaczony [pl] | 0 bình chọn |