| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 27/03/2016 | phát âm 膀胱 |
膀胱 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/03/2016 | phát âm 失去耐心 |
失去耐心 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/03/2016 | phát âm 离家出走 |
离家出走 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/03/2016 | phát âm 打群架 |
打群架 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/03/2016 | phát âm 我想去看时装秀 |
我想去看时装秀 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/03/2016 | phát âm 时装秀 |
时装秀 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 自由竞争 |
自由竞争 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 止步 |
止步 [zh] | 0 bình chọn |
| 16/03/2016 | phát âm 谨防 |
谨防 [zh] | 0 bình chọn |