Thành viên:

Rachel1231

Đăng ký phát âm của Rachel1231

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
11/09/2011
phát âm 沙尘暴
沙尘暴 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 发刷
发刷 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 挽力
挽力 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 里昂
里昂 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 偏关县
偏关县 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 披红戴花
披红戴花 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 社会保障制度
社会保障制度 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 白鹤拳
白鹤拳 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 大静脉
大静脉 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 破坏性的
破坏性的 [zh] 0 bình chọn
11/09/2011
phát âm 短信息
短信息 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 饭牛
饭牛 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 奸狡
奸狡 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 拉德
拉德 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 葛
[zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 现今
现今 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 向日
向日 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 年年
年年 [zh] -1 bình chọn
10/09/2011
phát âm 年头
年头 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 年尾
年尾 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 日间
日间 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 数日
数日 [zh] -2 bình chọn
10/09/2011
phát âm 言语学
言语学 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 谚文
谚文 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 谚语
谚语 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 语法学
语法学 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 语境
语境 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 语义学
语义学 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 语音学
语音学 [zh] 0 bình chọn
10/09/2011
phát âm 炫耀
炫耀 [zh] 0 bình chọn