| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/02/2023 | phát âm 中國 |
中國 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/11/2020 | phát âm 垃圾 |
垃圾 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 是 |
是 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 臺灣 |
臺灣 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 最大 |
最大 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 的 |
的 [zh] | 1 bình chọn |
| 09/09/2020 | phát âm 離島 |
離島 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 淹水 |
淹水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 膠水 |
膠水 [zh] | -1 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 露水 |
露水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 髒水 |
髒水 [zh] | -1 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 潛水 |
潛水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 淺水 |
淺水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 深水 |
深水 [zh] | -2 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 淡水 |
淡水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 藥水 |
藥水 [zh] | -1 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 海水 |
海水 [zh] | -1 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 茶水 |
茶水 [zh] | -2 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 奶水 |
奶水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 鼻水 |
鼻水 [zh] | -1 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 羊水 |
羊水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 糖水 |
糖水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 鹹水 |
鹹水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 雨水 |
雨水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 香水 |
香水 [zh] | 1 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 汗水 |
汗水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 風水 |
風水 [zh] | -2 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 淚水 |
淚水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 河水 |
河水 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 流水 |
流水 [zh] | 0 bình chọn |