| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/09/2016 | phát âm 販 |
販 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/09/2016 | phát âm 無所謂 |
無所謂 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/09/2016 | phát âm 瀬戸内海 |
瀬戸内海 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/09/2016 | phát âm 麗的映聲 |
麗的映聲 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/09/2016 | phát âm 是但啦,我冇所謂㗎。 |
是但啦,我冇所謂㗎。 [yue] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm 巳 |
巳 [yue] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm 陳麗玲 |
陳麗玲 [yue] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm 神聖羅馬帝國 |
神聖羅馬帝國 [yue] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm 阮明智 |
阮明智 [yue] | 0 bình chọn |
| 23/09/2016 | phát âm 斷線 |
斷線 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/09/2016 | phát âm 概要 |
概要 [yue] | 0 bình chọn |
| 13/09/2016 | phát âm 浮世絵 |
浮世絵 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 交渉 |
交渉 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 陶器 |
陶器 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 締結 |
締結 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 土産品 |
土産品 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 信託 |
信託 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 澳門金融管理局 |
澳門金融管理局 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 大清戶部銀行 |
大清戶部銀行 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 銀行券 |
銀行券 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 摩托車 |
摩托車 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 日治時代 |
日治時代 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 中國澳門 |
中國澳門 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 私人企業 |
私人企業 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 難關 |
難關 [yue] | 0 bình chọn |
| 31/08/2016 | phát âm 韓國銀行 |
韓國銀行 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2016 | phát âm 日圓 |
日圓 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2016 | phát âm 倒閉 |
倒閉 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2016 | phát âm 物價 |
物價 [yue] | 0 bình chọn |
| 30/08/2016 | phát âm 澄清 |
澄清 [yue] | 0 bình chọn |