| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/06/2015 | phát âm スザク |
スザク [ja] | 0 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm ゲンブ |
ゲンブ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm 颯々 (さっさつ、sassatsu) |
颯々 (さっさつ、sassatsu) [ja] | 0 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm きたこれ |
きたこれ [ja] | 1 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm 牢番 |
牢番 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm 備前長船 |
備前長船 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm 彩虹 |
彩虹 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm 絶世の美人 |
絶世の美人 [ja] | 1 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm 比 |
比 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm 清流 (せいりゅう) |
清流 (せいりゅう) [ja] | 0 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm バーベナ |
バーベナ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/06/2015 | phát âm 堤防工事 |
堤防工事 [ja] | 0 bình chọn |
| 18/02/2014 | phát âm 1024x768 |
1024x768 [ja] | 0 bình chọn |
| 18/02/2014 | phát âm ハーマイオニー |
ハーマイオニー [ja] | 1 bình chọn |
| 18/02/2014 | phát âm 黒木華 |
黒木華 [ja] | 0 bình chọn |
| 18/02/2014 | phát âm 不沙汰 |
不沙汰 [ja] | 0 bình chọn |
| 18/02/2014 | phát âm 吹奏楽器 |
吹奏楽器 [ja] | 0 bình chọn |
| 18/02/2014 | phát âm 茅葺 |
茅葺 [ja] | 0 bình chọn |
| 18/02/2014 | phát âm 一月一日 |
一月一日 [ja] | 0 bình chọn |