| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/08/2011 | phát âm Vladimir Vukcevic |
Vladimir Vukcevic [sr] | 0 bình chọn |
| 11/08/2011 | phát âm Mutavdžić |
Mutavdžić [sr] | 0 bình chọn |
| 11/08/2011 | phát âm Nevenka |
Nevenka [sr] | 0 bình chọn |
| 11/08/2011 | phát âm Miljan |
Miljan [sr] | 0 bình chọn |
| 11/08/2011 | phát âm хашки |
хашки [sr] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/08/2011 | phát âm Марко Пантелић |
Марко Пантелић [sr] | 0 bình chọn |
| 11/08/2011 | phát âm уста |
уста [sr] | 0 bình chọn |
| 11/08/2011 | phát âm трибунал |
трибунал [sr] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/08/2011 | phát âm коза |
коза [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm башта |
башта [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm крушка |
крушка [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm Марко |
Марко [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm жеља |
жеља [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm воће |
воће [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm Никола Тесла |
Никола Тесла [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm ушна шкољка |
ушна шкољка [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm шљива |
шљива [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm част |
част [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm жаба |
жаба [sr] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/04/2009 | phát âm Душан |
Душан [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm Милица |
Милица [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm заћи |
заћи [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm тама |
тама [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm чоколада |
чоколада [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm пратилац |
пратилац [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm баклава |
баклава [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm лагати |
лагати [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm сама |
сама [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm кажипрст |
кажипрст [sr] | 0 bình chọn |
| 11/04/2009 | phát âm Југославија |
Југославија [sr] | 0 bình chọn |