Thành viên:

Screwhead

Đăng ký phát âm của Screwhead

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
11/02/2014
phát âm камідь
камідь [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm дирокол
дирокол [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm степлер
степлер [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm скріпка
скріпка [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm грантоїд
грантоїд [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm дристун
дристун [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm скріпляти
скріпляти [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm дристати
дристати [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm скріплення
скріплення [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm скріплювач
скріплювач [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm парламентаризм
парламентаризм [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm парламентарій
парламентарій [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm парламентський
парламентський [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm непарламентський
непарламентський [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm неквапний
неквапний [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm поступ
поступ [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm поступка
поступка [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm поступатись
поступатись [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm поступливий
поступливий [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm поступовий
поступовий [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm непоступливий
непоступливий [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm непоступливість
непоступливість [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm кілерський
кілерський [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm сніжок
сніжок [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm санчата
санчата [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm сани
сани [uk] 1 bình chọn
11/02/2014
phát âm санки
санки [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm сепаратизм
сепаратизм [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm холокост
холокост [uk] 0 bình chọn
11/02/2014
phát âm сепарація
сепарація [uk] 0 bình chọn