| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 09/03/2015 | phát âm 捣浆糊 |
捣浆糊 [wuu] | -1 bình chọn |
| 09/03/2015 | phát âm 昏过去 |
昏过去 [wuu] | -1 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm 箭头 |
箭头 [wuu] | 0 bình chọn |
| 08/03/2015 | phát âm 六月里 |
六月里 [wuu] | -1 bình chọn |
| 09/11/2014 | phát âm 下昼 |
下昼 [wuu] | 0 bình chọn |
| 09/11/2014 | phát âm 上昼 |
上昼 [wuu] | 0 bình chọn |
| 09/11/2014 | phát âm 三月 |
三月 [wuu] | -1 bình chọn |
| 09/11/2014 | phát âm 在 |
在 [wuu] | 0 bình chọn |
| 09/11/2014 | phát âm 郭秀珠 |
郭秀珠 [wuu] | -1 bình chọn |
| 09/11/2014 | phát âm 小狗 |
小狗 [wuu] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 量子力学 |
量子力学 [wuu] | -1 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 地图 |
地图 [wuu] | -1 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 四月 |
四月 [wuu] | -1 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 爹 |
爹 [wuu] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 看病 |
看病 [wuu] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 下水 |
下水 [wuu] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 呆 |
呆 [wuu] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 月饼 |
月饼 [wuu] | -1 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 梁山伯 |
梁山伯 [wuu] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 不然 |
不然 [wuu] | 0 bình chọn |
| 08/11/2014 | phát âm 马兰头 |
马兰头 [wuu] | 0 bình chọn |