| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/06/2014 | phát âm Vulkanologie |
Vulkanologie [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm amorálnost |
amorálnost [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm amortizace |
amortizace [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm amortizovat |
amortizovat [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm amputovat |
amputovat [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm věštba |
věštba [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm suchomilní |
suchomilní [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm analfabetismus |
analfabetismus [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm ampulka |
ampulka [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm Ludvík |
Ludvík [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm Honal |
Honal [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm Votoček |
Votoček [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm Lukáš Hrdý |
Lukáš Hrdý [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm Tereza Bílková |
Tereza Bílková [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm amulet |
amulet [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm Andrea Daňková |
Andrea Daňková [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm Strouhal |
Strouhal [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm hrudník |
hrudník [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm vnoučata |
vnoučata [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm prarodiče |
prarodiče [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm bratříček |
bratříček [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm Šafárová |
Šafárová [cs] | 0 bình chọn |
| 01/06/2014 | phát âm ansámbl |
ansámbl [cs] | 0 bình chọn |