| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 29/01/2023 | phát âm розкішниця |
розкішниця [uk] | -1 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm вранішній |
вранішній [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm аеробіка |
аеробіка [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm кульки |
кульки [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm порятувати |
порятувати [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm прив'ялий |
прив'ялий [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm полягати |
полягати [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm оточити |
оточити [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm нахилятися |
нахилятися [uk] | 0 bình chọn |
| 04/10/2015 | phát âm усередині |
усередині [uk] | 0 bình chọn |