| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/10/2015 | phát âm 评论员 |
评论员 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/10/2015 | phát âm 中国人民 |
中国人民 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/10/2015 | phát âm 从明天起 |
从明天起 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/10/2015 | phát âm 第一世界 |
第一世界 [zh] | 1 bình chọn |
| 28/10/2015 | phát âm 第三世界 |
第三世界 [zh] | 1 bình chọn |
| 20/03/2014 | phát âm 财务报表 |
财务报表 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/03/2014 | phát âm 业绩评估 |
业绩评估 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/03/2014 | phát âm 对冲基金 |
对冲基金 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/03/2014 | phát âm 投资组合 |
投资组合 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/03/2014 | phát âm 投资学 |
投资学 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/03/2014 | phát âm 西方经济学 |
西方经济学 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/03/2014 | phát âm 两个 |
两个 [zh] | 0 bình chọn |
| 19/05/2013 | phát âm 发行 |
发行 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 克裡木半島 |
克裡木半島 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 克裡姆林宮 |
克裡姆林宮 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 兩岸對話 |
兩岸對話 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 克利斯朵夫 |
克利斯朵夫 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 先鋒隊 |
先鋒隊 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 光棍兒 |
光棍兒 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 克制 |
克制 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 免疫法 |
免疫法 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 卵巢窝 |
卵巢窝 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 卵形 |
卵形 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 卵母細胞 |
卵母細胞 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 抓住 |
抓住 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 卵精巢 |
卵精巢 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 按时 |
按时 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/05/2013 | phát âm 相机 |
相机 [zh] | 0 bình chọn |