| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/10/2017 | phát âm אחכיר |
אחכיר [he] | 1 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm תחכיר |
תחכיר [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm תחכירי |
תחכירי [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm יחכיר |
יחכיר [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm תחכירו |
תחכירו [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm נחכיר |
נחכיר [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm יחכירו |
יחכירו [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm תחכרנה |
תחכרנה [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חלבתי |
חלבתי [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חלבת |
חלבת [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חלבה |
חלבה [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm שחלב |
שחלב [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חלבנו |
חלבנו [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חלבתם |
חלבתם [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חלבתן |
חלבתן [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חולבת |
חולבת [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חולבים |
חולבים [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חולבות |
חולבות [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm אחלוב |
אחלוב [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm תחלוב |
תחלוב [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm תחלבי |
תחלבי [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm יחלוב |
יחלוב [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm נחלוב |
נחלוב [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm תחלבו |
תחלבו [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm יחלבו |
יחלבו [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm תחלובנה |
תחלובנה [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm נחלב |
נחלב [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חלבלוב |
חלבלוב [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חלבלובים |
חלבלובים [he] | 0 bình chọn |
| 14/10/2017 | phát âm חלבן |
חלבן [he] | 0 bình chọn |