| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/05/2017 | phát âm нерухомі |
нерухомі [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm імпотенція |
імпотенція [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm потенція |
потенція [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm засніжений |
засніжений [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm Палета |
Палета [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm сім'ї |
сім'ї [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm упіймати |
упіймати [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm тріскотить |
тріскотить [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm Капіталіст |
Капіталіст [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm епатаж |
епатаж [uk] | 0 bình chọn |
| 28/01/2016 | phát âm епатажний |
епатажний [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm наводити приклад |
наводити приклад [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm наводити |
наводити [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm сережки |
сережки [uk] | -1 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm заручник |
заручник [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm прострілити |
прострілити [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm рубіж |
рубіж [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm присідати |
присідати [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm біт |
біт [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm класика |
класика [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm тісто |
тісто [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm підшипник |
підшипник [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm зачинено |
зачинено [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm вмовляти |
вмовляти [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm Розстріл |
Розстріл [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm ввігнутий |
ввігнутий [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm Розсудливий |
Розсудливий [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm Розстроїти |
Розстроїти [uk] | 1 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm Чепурний |
Чепурний [uk] | 0 bình chọn |
| 27/01/2016 | phát âm Розрекламувати |
Розрекламувати [uk] | 0 bình chọn |